Giỏ hàng

Bạn cần mua thêm 200,000₫ để được miễn phí vận chuyển

0₫
Giỏ hàng của bạn đang trống

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng...

Top 10 nước sản xuất trà lớn nhất thế giới: sản lượng 2024, loại trà chủ lực, Việt Nam đứng thứ mấy và xu hướng ngành trà

Top 10 nước sản xuất trà lớn nhất thế giới: sản lượng 2024, loại trà chủ lực, Việt Nam đứng thứ mấy và xu hướng ngành trà

Trả lời nhanh: Theo số liệu sơ bộ của Uỷ ban Chè Quốc tế (ITC), thế giới sản xuất 7,05 triệu tấn trà khô năm 2024. Top 10 nước sản xuất trà lớn nhất: 1. Trung Quốc (3,74 triệu tấn), 2. Ấn Độ (1,28 triệu tấn), 3. Kenya (khoảng 0,6 triệu tấn), 4. Thổ Nhĩ Kỳ (khoảng 280.000 tấn), 5. Sri Lanka (262.000 tấn), 6. Việt Nam (khoảng 190.000 tấn), 7. Indonesia (118.900 tấn), 8. Bangladesh (93.000 tấn), 9. Argentina (khoảng 80.000 tấn), 10. Nhật Bản (74.000 tấn). Riêng Trung Quốc và Ấn Độ chiếm khoảng 78% sản lượng. Xuất khẩu nhiều nhất là Kenya, Trung Quốc, Ấn Độ, Sri Lanka, Việt Nam.

Cập nhật tháng 9/2026 · Người viết: Đỗ Hữu Thuận – HTX Tâm Trà Việt. Mỗi con số trong bài ghi rõ năm và cơ quan công bố; danh sách nguồn nằm ngay dưới bảng xếp hạng. Các nguồn tính khác nhau (trà khô hay búp tươi, số sơ bộ hay chính thức) nên đừng cộng lẫn số của nguồn này với nguồn kia.

1. Tổng quan ngành trà thế giới năm 2024–2026

  • Sản lượng: 7,05 triệu tấn trà khô năm 2024 theo số sơ bộ của ITC, tăng 6,8% so với 6,6 triệu tấn năm 2023; phần tăng chủ yếu đến từ Trung Quốc (+12%).
  • Cơ cấu loại trà: trà đen (hồng trà, CTC, OTD) vẫn chiếm phần lớn; trà xanh 2,172 triệu tấn năm 2023, khoảng 32% sản lượng (ITC) — gần như toàn bộ do Trung Quốc làm, sau đó là Việt Nam, Nhật Bản, Indonesia.
  • Thương mại: 1,94 triệu tấn, tức 27,6% sản lượng, được xuất khẩu năm 2024 (ITC); phần còn lại uống trong nước. Trung Quốc và Ấn Độ uống phần lớn trà của chính mình.
  • Nhập khẩu lớn: năm 2023 gồm Pakistan 236.000 tấn, Nga 129.000 tấn, Hoa Kỳ 104.000 tấn, Ai Cập 100.000 tấn, Anh 84.000 tấn, Maroc 62.000 tấn (ITC).
  • Tiêu thụ bình quân đầu người: Thổ Nhĩ Kỳ hơn 3 kg/người/năm, cao nhất thế giới; tiếp theo là Trung Quốc 1,92 kg, Maroc 1,87 kg, Ireland 1,52 kg, Anh 1,36 kg (ITC).
  • Giá: giá đấu giá trà đen ở Mombasa, Colombo, Kolkata biến động theo thời tiết và nhu cầu Trung Đông; nhiều năm giá thực tế giảm do cung vượt cầu, là áp lực lớn với nông dân nhỏ.

FAO và các nhóm công tác về trà thường nhấn mạnh rằng trà là sinh kế của hàng chục triệu hộ nông dân nhỏ ở châu Á và châu Phi — nên giá trà thấp là vấn đề xã hội, không chỉ là vấn đề thị trường.

2. Bảng top 10 nước sản xuất trà lớn nhất thế giới

HạngQuốc giaSản lượng (nghìn tấn trà khô)Năm · nguồnLoại trà chủ lựcVùng trà nổi tiếngXuất khẩu
1Trung Quốc3.7402024 · ITC (sơ bộ)Trà xanh (hơn nửa sản lượng), ô long, hồng trà, phổ nhĩ, bạch tràChiết Giang, Phúc Kiến, Vân Nam, Tứ Xuyên, Hồ Nam, An HuyTop 2 thế giới; chủ yếu trà xanh sang châu Phi (Maroc…)
2Ấn Độ1.2802024 · ITC (sơ bộ), giảm 6,1%Trà đen CTC (phần lớn), orthodoxAssam, Darjeeling, NilgiriTop 3; tiêu thụ nội địa rất lớn (masala chai)
3Kenyakhoảng 6002024 · ITC: 8,5% sản lượng thế giớiTrà đen CTCKericho, Nandi, sườn núi KenyaXuất khẩu số 1: 594,5 triệu kg năm 2024 (Tea Board of Kenya)
4Thổ Nhĩ Kỳkhoảng 2802024 · từ 1,438 triệu tấn búp tươi (Sở Giao dịch Rize)Trà đen "çay" kiểu RizeRize, ven Biển ĐenRất ít; uống gần hết trong nước
5Sri Lanka2622024 · ngành chè Sri LankaTrà đen orthodox "Ceylon"Nuwara Eliya, Uva, Dimbula, KandyTop 4; bán giá cao theo thương hiệu Ceylon
6Việt Namkhoảng 190Hiệp hội Chè Việt Nam (khoảng 192.000 tấn chè khô/năm)Trà đen OTD/CTC, trà xanh, ô long, shan tuyếtThái Nguyên, Tuyên Quang (Hà Giang cũ), Phú Thọ, Lâm ĐồngTop 5; năm 2024 xuất 146.110 tấn, 256,4 triệu USD (số Hải quan)
7Indonesia118,92024 · BPS Indonesia, 97.539 haTrà đen, trà xanh, trà hoa nhài nội địaTây Java, Bắc SumatraGiảm dần do chuyển đổi cây trồng
8Bangladesh932024 · Bangladesh Tea Board (năm 2023 kỷ lục 102,9)Trà đen CTCSylhet, ChittagongRất ít; chủ yếu tiêu thụ nội địa
9Argentinakhoảng 80bình quân năm · Bộ Ngoại giao Argentina (2024)Trà đen nguyên liệu cho trà túi lọc, trà đáMisiones, CorrientesPhần lớn xuất sang Hoa Kỳ để pha trộn
10Nhật Bản742024 · ITC (sơ bộ)Trà xanh hấp: sencha, gyokuro, matcha (tencha)Shizuoka, Kagoshima, Uji (Kyoto)Nhỏ nhưng tăng nhờ matcha

Các nước sát nhóm 10: Iran, Uganda, Malawi, Tanzania, Rwanda, Nepal, Myanmar. Vì các nước công bố số theo niên vụ và cách tính khác nhau, hạng 4–6 (Thổ Nhĩ Kỳ – Sri Lanka – Việt Nam) và 8–10 (Bangladesh – Argentina – Nhật Bản) có năm đổi chỗ. Năm 2024, Thổ Nhĩ Kỳ vượt Sri Lanka lên hạng 4 (ITC).

Nguồn số liệu: ITC – Annual Bulletin of Statistics 2025 (sơ bộ), qua Tea & Coffee Trade Journal, 22/5/2025; Tea Board of Kenya – Kenya Tea Industry Performance Report 2024; Sở Giao dịch hàng hoá Rize – sản lượng chè búp tươi 2024; số liệu ngành chè Sri Lanka 2024; Hiệp hội Chè Việt Nam; xuất khẩu chè Việt Nam 2024 theo số Hải quan; BPS Indonesia – Statistik Tanaman Perkebunan Tahunan 2024; Bangladesh Tea Board, qua Dhaka Tribune; Bộ Ngoại giao Argentina – báo cáo trà và yerba mate, 5/2024.

3. Hồ sơ ngắn từng nước trong top 10

3.1 Trung Quốc — quê hương và "công xưởng" trà

Trung Quốc không chỉ lớn nhất mà còn đa dạng nhất: đủ sáu nhóm trà (xanh, trắng, vàng, ô long, đen/hồng, hắc trà). Sản lượng tăng mạnh hai thập kỷ qua nhờ mở rộng diện tích ở Quý Châu, Vân Nam, Tứ Xuyên và nhu cầu nội địa. Mười danh trà (Long Tỉnh, Bích La Xuân, Thiết Quan Âm, Đại Hồng Bào, phổ nhĩ…) là trụ cột giá trị. Xem thêm Trà Trung Quốc: bốn vùng trà lớn, mười danh trà.

3.2 Ấn Độ — trà đen cho cả thế giới

Người Anh đưa trà vào Assam thế kỷ 19 dựa trên giống chè bản địa assamica. Hôm nay Assam cho trà đen đậm, mạch nha; Darjeeling ở chân Himalaya cho "first flush" hương xạ, giá cao. Người Ấn uống phần lớn trà họ làm ra.

3.3 Kenya — nhà xuất khẩu số 1

Trà Kenya trồng ở độ cao 1.500–2.700 m gần xích đạo, hái quanh năm, phần lớn do nông hộ nhỏ qua hệ thống KTDA. Gần như toàn bộ là CTC, bán qua sàn đấu giá Mombasa cho các hãng trà túi lọc và Pakistan, Ai Cập, Anh.

3.4 Thổ Nhĩ Kỳ — uống nhiều nhất thế giới

Trà trồng ở tỉnh Rize ven Biển Đen từ những năm 1930–1940; mùa đông lạnh có tuyết nên ít cần thuốc trừ sâu. Người Thổ uống trà đen đậm trong ly thuỷ tinh hình hoa tulip, pha bằng ấm hai tầng "çaydanlık".

3.5 Sri Lanka — thương hiệu "Ceylon"

Sau khi bệnh gỉ sắt tàn phá cà phê cuối thế kỷ 19, Ceylon chuyển sang trồng trà. Trà được phân theo độ cao (low-grown, mid-grown, high-grown). Sri Lanka nổi tiếng với chính sách quảng bá "Pure Ceylon Tea" và yêu cầu chất lượng xuất khẩu chặt.

3.6 Việt Nam — nhiều sản lượng, ít thương hiệu

Việt Nam có khoảng 128.000 ha chè năm 2024 (Hiệp hội Chè Việt Nam). Cùng năm, cả nước xuất khẩu 146.110 tấn chè, trị giá 256,4 triệu USD, sang hơn 70 thị trường; Pakistan lớn nhất, chiếm khoảng 35% lượng. Điểm yếu kéo dài là giá xuất khẩu bình quân thấp hơn mặt bằng thế giới vì bán nguyên liệu thô, ít thương hiệu và từng gặp vấn đề dư lượng thuốc bảo vệ thực vật ở một số lô. Điểm mạnh là nguồn gen đặc biệt (shan tuyết cổ thụ, chè Trung du) và trà xanh sao suốt Thái Nguyên — những sản phẩm thế giới chưa biết nhiều. Xem Vùng chè Việt Nam.

3.7 Indonesia — trà đen và trà nhài

Đồn điền trà từ thời Hà Lan ở Java, Sumatra. Người Indonesia uống trà ngọt, trà nhài đóng chai; diện tích trà giảm do chuyển sang cọ dầu và cây trồng khác.

3.8 Bangladesh — trà cho thị trường nội địa đông dân

Vùng Sylhet có các đồn điền lâu đời; sản lượng tăng vài năm gần đây nhưng tiêu thụ nội địa hút gần hết, xuất khẩu rất ít.

3.9 Argentina — trà đen trong ly trà đá Mỹ

Ít ai biết một phần lớn trà đen trong trà túi lọc và trà đá ở Hoa Kỳ có nguồn Argentina, trồng ở tỉnh Misiones. Người Argentina lại uống yerba mate nhiều hơn trà.

3.10 Nhật Bản — sản lượng nhỏ, giá trị cao

Sản lượng giảm dần (74.000 tấn năm 2024 theo ITC) do nông dân già hoá, nhưng giá trị trên mỗi kg rất cao: sencha, gyokuro và tencha để xay matcha. Nhu cầu matcha toàn cầu tăng mạnh khiến Nhật có năm thiếu nguồn cung tencha. Xem Trà Nhật Bản.

4. So sánh: sản xuất nhiều không có nghĩa là bán giá cao

NhómNước điển hìnhMô hìnhĐiểm mạnhĐiểm yếu
Khổng lồ nội địaTrung Quốc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, BangladeshSản lượng lớn, uống trong nước là chínhThị trường tại chỗ ổn định, văn hoá trà mạnhXuất khẩu phụ thuộc chính sách, dư cung
Xuất khẩu hàng khốiKenya, Việt Nam, Argentina, IndonesiaBán nguyên liệu cho hãng pha trộnChi phí thấp, sản lượng đềuGiá do sàn đấu giá, người mua quyết; ít thương hiệu
Thương hiệu quốc giaSri Lanka, Nhật Bản, Đài LoanBán theo tên vùng, hạng, câu chuyệnGiá cao, bềnChi phí sản xuất cao, sản lượng hạn chế

Với Việt Nam, bài học rõ nhất là từ Sri Lanka và Đài Loan: diện tích không lớn nhưng bán được "tên". Các vùng chè như Thái Nguyên đã có nhãn hiệu tập thể, chỉ dẫn địa lý, cùng các chuẩn VietGAP, ISO 22000 và phiếu kiểm nghiệm công khai — là nền để trà Việt bán theo tên chứ không theo tấn.

5. Xu hướng tương lai của ngành trà toàn cầu

  1. Biến đổi khí hậu: hạn hán, mưa thất thường, nhiệt độ tăng làm năng suất dao động ở Kenya, Sri Lanka, Assam; vùng trồng có thể dịch lên cao hơn. Giống chịu hạn và che bóng, giữ ẩm đất đang được đầu tư.
  2. An toàn thực phẩm khắt khe hơn: EU, Nhật Bản, Đài Loan liên tục cập nhật mức dư lượng tối đa (MRL) thuốc bảo vệ thực vật; lô hàng không đạt bị trả về. Kiểm nghiệm tại phòng thử nghiệm được công nhận trở thành điều kiện bắt buộc.
  3. Trà đặc sản và nguồn gốc rõ: người tiêu dùng trẻ ở châu Âu, Mỹ, Hàn Quốc tìm trà lá nguyên, đơn vùng, có câu chuyện nông hộ — cơ hội cho shan tuyết và trà Thái Nguyên.
  4. Matcha và trà uống liền: matcha latte, trà sữa, trà đóng chai ít đường tăng nhanh; kéo nhu cầu trà xanh nguyên liệu và bột trà.
  5. Bền vững và thu nhập nông dân: các chứng nhận Rainforest Alliance, Fairtrade, hữu cơ và yêu cầu chống phá rừng (như quy định EUDR của EU, dù trà hiện không nằm trong nhóm hàng chính của EUDR) khiến chuỗi cung ứng phải truy xuất được đến nương.
  6. Tiêu thụ ở các nước sản xuất tăng: Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam uống nhiều trà chất lượng hơn, giảm lượng dành cho xuất khẩu giá rẻ.

6. Người uống trà Việt nên hiểu gì từ bảng xếp hạng này

Vùng chè Việt Nam giữa núi rừng
Vùng chè Việt Nam giữa núi rừng
  • Trà "ngoại" không mặc nhiên ngon hơn: phần lớn trà túi lọc nhập khẩu là CTC hàng khối từ Kenya, Ấn Độ, Argentina — rẻ, đậm, hợp pha sữa, nhưng khác hẳn trà lá nguyên.
  • Trà Việt Nam có chỗ đứng riêng: không cần so sản lượng với Trung Quốc; trà xanh sao suốt Thái Nguyên và shan tuyết núi cao là những thứ ít nước có. Xem Các loại trà ngon ở Việt Nam.
  • Khi mua, hãy hỏi nguồn gốc và kiểm nghiệm — với cả trà nội và trà nhập. So sánh chi tiết trà Việt và trà Trung Quốc: Trà Việt Nam và trà Trung Quốc khác nhau thế nào.

7. Câu hỏi thường gặp

Nước nào sản xuất trà nhiều nhất thế giới?

Trung Quốc, 3,74 triệu tấn năm 2024 theo số liệu sơ bộ của Uỷ ban Chè Quốc tế, hơn một nửa sản lượng thế giới.

Top 10 nước sản xuất trà lớn nhất thế giới gồm những nước nào?

Trung Quốc, Ấn Độ, Kenya, Thổ Nhĩ Kỳ, Sri Lanka, Việt Nam, Indonesia, Bangladesh, Argentina, Nhật Bản; thứ hạng các vị trí sát nhau có thể đổi theo năm và theo nguồn.

Việt Nam đứng thứ mấy thế giới về sản xuất trà?

Khoảng thứ 6 về sản lượng (khoảng 190.000 tấn chè khô/năm theo Hiệp hội Chè Việt Nam) và nằm trong top 5 nước xuất khẩu; năm 2024 xuất 146.110 tấn.

Nước nào xuất khẩu trà nhiều nhất?

Kenya, với 594,5 triệu kg năm 2024 theo Tea Board of Kenya; tiếp theo là Trung Quốc, Ấn Độ, Sri Lanka và Việt Nam.

Nước nào uống trà nhiều nhất tính theo đầu người?

Thổ Nhĩ Kỳ, hơn 3 kg trà mỗi người mỗi năm; sau đó là Trung Quốc, Maroc, Ireland và Anh.

Thế giới sản xuất bao nhiêu trà mỗi năm?

7,05 triệu tấn trà khô năm 2024 theo số sơ bộ của ITC, trong đó 1,94 triệu tấn (27,6%) được xuất khẩu.

8. Nếm trà Việt từ một vùng chè cụ thể

Trong bức tranh hàng triệu tấn ấy, HTX Tâm Trà Việt là một cơ sở nhỏ: 40,5 ha, 90 hộ thành viên ở vùng Đại Từ – La Bằng, Thái Nguyên, khoảng 120 tấn chè khô mỗi năm, 100% hái tay. Chúng tôi chọn đi con đường "bán theo tên": vùng VietGAP, cơ sở đạt ISO 22000:2018, phiếu kiểm nghiệm của phòng thử nghiệm VILAS 1098 (NOMAFSI) công khai tại hồ sơ pháp lý. Muốn nếm trà xanh Việt kiểu Thái Nguyên: Trà Xanh Đặc Sản (350.000 đ/kg), Trà Móc Câu Đặc Biệt (450.000 đ/kg); ô long vùng La Bằng: Ô Long Đông Tam Đảo. Doanh nghiệp, đại lý: nhập sỉ. Tư vấn: 0393.98.2025 (bán lẻ) · 0368.151.678 (sỉ, đại lý).


Nguồn tham khảo

1. International Tea Committee (ITC) – số liệu sơ bộ sản lượng, xuất nhập khẩu 2023–2024, tổng hợp trong "The 2025 Global Tea Report", Tea & Coffee Trade Journal.

2. FAO Intergovernmental Group on Tea – Current global market situation and medium-term outlook (CCP:TE/24/2, 2024).

3. FAOSTAT – Crops and livestock products: Tea leaves.

4. Hiệp hội Chè Việt Nam (VITAS) và Tổng cục Hải quan – số liệu xuất khẩu chè Việt Nam.

Trà Thái Nguyên hái tay, sao tại xưởng của hợp tác xã

Bài viết do HTX Tâm Trà Việt biên soạn — trồng và sao chè tại Đại Từ – La Bằng, Thái Nguyên, vùng nguyên liệu VietGAP, cơ sở chế biến ISO 22000:2018, bán thẳng tới người dùng không qua trung gian.

Trà uống hằng ngày · Trà đinh · Trà hoa · Hộp trà & quà tặng · Ấm & trà cụ

Nhắn Zalo 0855.318.678 — tư vấn chọn trà

Muốn bán lại tại địa phương: xem điều kiện mở đại lý chè Thái Nguyên.

Mua sỉ, mở đại lý hoặc đặt quà doanh nghiệp số lượng lớn: xem chính sách nhập sỉ của HTX Tâm Trà Việt hoặc mở đại lý chè Thái Nguyên.

Phạm Xuân Quang – HTX Tâm Trà Việt
Người chịu trách nhiệm nội dung

Phạm Xuân Quang

HTX Tâm Trà Việt

Người đi nhiều vùng chè và làm việc trực tiếp với các hộ trồng chè trong hợp tác xã. Anh tìm hiểu, hệ thống lại rồi viết cho người mua dễ hiểu những nội dung về giống chè, kỹ thuật canh tác, quy trình chế biến và từng công đoạn làm trà. Tư liệu lấy từ vùng nguyên liệu 40,5 ha tại xã Đại Từ và xã La Bằng, nơi nghề trà nối đời từ năm 1960.

Xem đội ngũ HTX Tâm Trà Việt →

Đang xem: Top 10 nước sản xuất trà lớn nhất thế giới: sản lượng 2024, loại trà chủ lực, Việt Nam đứng thứ mấy và xu hướng ngành trà