Cây chè (trà) không chỉ được sử dụng để giải khát và chữa bệnh mà còn trở thành một nét văn hóa thưởng thức trà. Việc thưởng trà không chỉ mang tính nghệ thuật mà còn phản ánh triết lý phật giáo và nhân sinh quan. Đây là một truyền thống lâu đời đã được duy trì và phát triển không chỉ ở Việt Nam mà trên toàn thế giới.
1. Tổng quan về một số "cường quốc ngành Trà" trên thế giới
1.1 Vương quốc anh
Ở Anh, có một câu nói "Vào lúc ba giờ rưỡi chiều, mọi thứ đều dừng lại để dành thời gian cho việc thưởng trà". Thực tế, việc uống trà đã trở thành một phần của Văn hóa tại nước Anh, không chỉ để giải khát, chữa bệnh mà còn là một nét đẹp văn hóa, thậm chí là một loại nghệ thuật mang tính triết lý phật giáo, nhân sinh quan. Việc thưởng trà đã có lịch sử lâu đời và phổ biến trên toàn Thế giới.

Tuy nhiên, ít ai biết rằng người đầu tiên mang trà tới Anh Quốc lại là một phụ nữ Bồ Đào Nha, công chúa Catherine vùng Braganza - con gái của Vua John IV của Bồ Đào Nha. Cô ta đã mang theo nhiều thùng trà khi đến Anh để cưới vua Charles III. Ban đầu, trà được sử dụng như một loại thuốc giúp cơ thể và đầu óc tỉnh táo, sảng khoái nhưng dần dần trở thành phổ biến và được sử dụng rộng rãi từ Hoàng gia đến cộng đồng nước Anh. Ngày nay, tiệc trà chiều đã trở thành một hoạt động phổ biến tại Anh, với mục đích chính là để thưởng trà và đi dạo trên bãi cỏ.
►Xem thêm: Tất tần tật về cây chè xanh: Đặc điểm, công dụng, cách trồng và kỹ thuật chăm sóc
1.2 Trung Quốc
Khi nhắc đến uống trà, người ta thường liên tưởng đến Văn hóa trà Trung Hoa và các tiền bối, còn được gọi là ông tổ ngành trà như Thần Nông trong văn hóa dân gian Trung Quốc và thần trà Lục Vũ. Hai vị thần này được cho là có trải nghiệm, nghiên cứu, tổng hợp và truyền lại các tư liệu chính thống đầu tiên về công dụng và nghệ thuật thưởng trà đến ngày nay.

►Xem thêm: Ấm pha trà - một phần không thể thiếu trong nghi lễ pha trà Trung Quốc
1.3 Nhật Bản
Vào thế kỷ 12, nhà sư Eisai (1141-1215) của Nhật Bản đã sang Trung Quốc để học đạo và được tiếp xúc với văn hóa uống trà Trung Hoa. Sau khi trở về nước, ông đã trồng cây trà và sáng tác cuốn "Khiết Trà Dưỡng Sinh Ký" để ghi lại mọi chuyện liên quan đến thú uống trà. Thứ nước trà được pha chế và uống của trường phái này được gọi là cha no yuu. Trình tự pha và uống cha no yuu dần dần được hoá thành nghệ thuật Trà đạo (Chanoyu hay Chado), kết hợp giữa văn hóa thưởng trà và tinh thần Zen (Thiền) trong Phật giáo.

Ban đầu, nghệ thuật Trà đạo chỉ được phổ biến trong tầng lớp quý tộc và lãnh chúa, nhưng phải đến thế kỉ XVII, Trà sư Furuta Oribe đã đem sự tinh tế của nghệ thuật Trà Đạo hòa vào mạch sống của quần chúng. Sự xuất hiện của nghệ thuật Trà đạo đã ảnh hưởng rất lớn đến đời sống văn hóa, tinh thần và tâm linh sâu sắc của người Nhật trong thời gian dài.
►Xem thêm: Trà Đạo Nhật Bản Có Gì Nổi Bật? Đa Dạng, Chất Lượng Và Lành Mạnh
2. Lịch sử cây trà Việt Nam
Theo sách An Nam Chí Lược của Lê Tắc (HBTK XIII), vào tháng 5, năm thứ tám, niên hiệu Khai Bảo, Đinh Liễn đã cống tiến cho nhà Tống vàng, lụa, sừng tê, ngà voi và trà thơm. Sách Vân Đài Loại Ngữ của Lê Quý Đôn mô tả Trà như một loại cây quý ở Phương Nam, với lá giống như chi tử, hoa giống như tường vi trắng, quả giống như Tinh Biền Lư, nhị giống như đinh hương, và có vị rất hàn.
Trà Kinh của Lục Vũ cũng miêu tả về Qua lô, một loại cây giống như Trà, với vị đắng và được ưa chuộng ở các xứ Giao Châu và Quảng Châu. Trong nghiên cứu của mình về vùng Trà cổ thụ tại Việt Nam, ông Djemukhatze đã phát hiện ra những vết tích cây và lá Trà hóa thạch từ thời đồ đá ở vùng đất tổ Hùng Vương Phú Thọ. Ông cũng phát hiện được các cây Trà cổ thụ sống hàng ngàn năm ở vùng Suối Giàng, Nghĩa Lộ, Yên Bái, với cây lớn nhất có chiều cao khoảng 9 thước và vòng thân độ ba người ôm không xuể.

Tại vùng Cao Bắc Lạng cũng có những cây Trà hoang cổ thụ cao tới 18 thước. Từ những tài liệu này, có thể thấy rằng Trà đã tồn tại ở Việt Nam từ rất lâu và dân ta đã biết sử dụng nó. Nghiên cứu của ông Djemukhatze cũng xác định Việt Nam là quê hương của cây Trà trên thế giới.
►Xem thêm: Lịch Sử Cây Chè: Phát Triển Qua Nhiều Quốc Gia
3. Sự du nhập của văn hóa trà vào Việt Nam
Ảnh hưởng từ Trung Quốc và con đường giao lưu văn hóa
Cây chè và văn hóa uống trà du nhập vào nước ta từ rất sớm, qua các cuộc giao thương, nhất là thời Bắc thuộc.
Người Việt tiếp thu cách trồng, chế biến và thưởng thức trà từ Trung Hoa, nhưng không sao chép nguyên bản mà dần sáng tạo theo phong tục riêng.
Người Việt bản địa hóa phong tục uống trà
Nếu ở Trung Quốc thiên về “trà đạo” trang trọng, thì người Việt lại gắn trà với sự mộc mạc, giản dị.
Câu nói “Chén trà là đầu câu chuyện” thể hiện trà đã trở thành biểu tượng của sự gắn kết trong giao tiếp.
Trà không chỉ xuất hiện trong lễ nghi mà còn có mặt trong đời sống thường nhật: sáng sớm nhâm nhi chén chè xanh, trong đình làng, ngoài hiên nhà.
Phát triển thành văn hóa đặc sắc riêng
Người Việt sáng tạo ra các loại trà mang dấu ấn riêng: trà sen, trà nhài, trà mạn, trà cung đình Huế…
Từ đó hình thành bản sắc văn hóa trà Việt: vừa tiếp thu tinh hoa thế giới, vừa tạo nên nét độc đáo dân tộc.
4. Văn hóa uống trà của người Việt
Các quốc gia trên thế giới đều có cây trà, nhưng lại có lịch sử sử dụng trà khác nhau. Tuy nhiên, ở Việt Nam, người ta đã biết hái và sử dụng trà như một vị thuốc bởi dược tính có trong trà từ xa xưa. Ông bà ta đã biết pha trà để uống như một thứ nước giải khát hàng ngày, sau những buổi làm việc vất vả, trà giúp giải khát và làm tinh thần sảng khoái.
Trà cũng trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống của mỗi gia đình ở Việt Nam. Nó được uống sau mỗi bữa cơm, khi có khách đến và còn được sử dụng trong các buổi đám hỏi để tặng như một món quà ý nghĩa.
Cách pha trà và cách uống cũng không quá phức tạp. Mỗi gia đình hay cá nhân tìm cho mình loại trà và phương pháp pha và uống trà phù hợp nhất. Khác với Trung Quốc, miền Nam thường ưa chuộng những loại trà nhẹ, ít chát trong khi miền Trung và Bắc lại thích những loại trà đậm, chát và ngọt hậu. Văn hóa trà ở Việt Nam cũng có sự khác biệt tùy theo vùng miền và phong cách, nhưng vẫn rất phổ biến và quen thuộc đến mức chúng ta có thể không để ý đến sự xuất hiện của trà trong đời sống hàng ngày.

Trong 10 năm gần đây, ngành công nghiệp trà tại Việt Nam đã phát triển không chỉ trong việc nuôi trồng và sản xuất mà còn được nhiều bộ phận và tầng lớp trẻ kế thừa và yêu thích ngày càng nhiều. Do đó, văn hóa thưởng trà được chú trọng và quan tâm hơn. Chất lượng và loại trà, cùng nghệ thuật pha và thưởng trà đã được quan tâm và đánh giá khắt khe hơn.
►Xem thêm: Khám phá văn hóa trà Việt: Có gì đặc biệt trong gu trà của giới trẻ Việt Nam hiện nay
5. Hành trình đi tìm "ông Tổ ngành trà" của Việt Nam
Doanh nhân Nguyễn Ngọc Tuấn đã từng rất quan tâm tìm ra Tổ nghề trà Việt Nam. Tuy nhiên, sau nhiều nỗ lực tìm kiếm qua sách vở, tài liệu và hỏi các bậc cao niên vùng trà bản địa, ông Tuấn nhận thấy rất khó để xác định được thật sự Tổ nghề trà Việt Nam. Bộ sách cổ nhất về trà là bộ Nam dược thần hiệu của Thánh sư Tuệ Tĩnh đã được ông Nguyễn Ngọc Tuấn và những trà hữu chọn làm Thánh Tổ nghề trà Việt Nam sau nhiều bàn bạc và phản biện với nhiều doanh nghiệp làm trà và nhà khoa học.
Vào một ngày giữa tháng 11/2020, ông Tuấn và nhóm trà hữu đã đến chùa Giám (tên chữ là Nghiêm Quang Tự) ở xã Cẩm Sơn, huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương để thỉnh chân linh Thánh sư Tuệ Tĩnh, nơi mà Thánh sư đã học nghề thuốc, hành nghề cứu người và được coi là Thánh Tổ nghề trà Việt Nam.
Đây là những kiến thức được tìm kiếm và tóm tắt ngắn gọn để cung cấp thêm thông tin tham khảo cho quý khách. Nếu bạn có thông tin bổ sung, hãy chia sẻ cho Thuận Trà qua phần bình luận hoặc chat box. Thuận Trà cảm ơn quý khách.
6. Giá trị văn hóa trà trong đời sống Việt Nam hiện nay

Trà trong giao tiếp và ứng xử
Uống trà là cách thể hiện sự hiếu khách, trân trọng: khách đến nhà, chủ nhà mời chén trà.
Trà trở thành cầu nối tình cảm, giúp câu chuyện tự nhiên và thân mật hơn.
Trà trong ẩm thực và nghệ thuật
Không chỉ để uống, trà còn hiện diện trong nghệ thuật ẩm thực: trà sen Hồ Tây, trà thảo mộc, trà cung đình.
Nghệ thuật thưởng trà mang lại chiều sâu tinh thần, giúp con người tìm sự tĩnh lặng, thanh thản.
Trà và giá trị kinh tế, quảng bá văn hóa
Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất, xuất khẩu trà lớn trên thế giới.
Các vùng chè nổi tiếng như Thái Nguyên, Tân Cương, Mộc Châu, Shan Tuyết Hà Giang… vừa mang giá trị kinh tế vừa quảng bá văn hóa Việt ra thế giới.
Trà được xem như “sứ giả văn hóa”, đưa hình ảnh Việt Nam đến gần bạn bè quốc tế.
►Xem thêm: Khám phá 3 loại danh trà Việt trong tiệc trà của hai nhà lãnh đạo Việt -Trung
Kết luận
Trải qua hành trình dài từ khi du nhập đến nay, văn hóa trà đã được người Việt bản địa hóa và phát triển thành nét đẹp riêng, vừa giữ gìn tinh hoa nhân loại, vừa phản ánh tâm hồn dân tộc. Chén trà không chỉ là thức uống mà còn là biểu tượng của sự gắn kết, thanh tao và hiếu khách trong đời sống thường nhật.
Đặc biệt, với sự tôn vinh “Ông Tổ ngành trà”, người Việt đã khẳng định truyền thống tôn sư trọng đạo và lòng biết ơn đối với những người khai mở nghề trà. Ngày nay, trà không chỉ mang ý nghĩa văn hóa tinh thần mà còn góp phần quan trọng trong phát triển kinh tế và quảng bá hình ảnh Việt Nam ra thế giới.
Liên hệ:
Hotline/zalo: 0819.486.555
Website: thuantrathainguyen.com
Địa chỉ: 102 Trường Chinh - P Kim Liên - TP Hà Nội
Trụ sở/ Sản xuất: Thuận Trà Thái Nguyên - HTX Tâm Trà Việt
- CS1: Xóm Bẫu Châu, Đại Từ, Thái Nguyên
- CS2: Xóm Suối Chùn, La Bằng, Thái Nguyên
- CS3 Xóm Nam Thái, Tân Cương, Thái Nguyên
Được sửa bởi Haiyen




Viết bình luận