Từ đồi chè xanh đến chén trà lành
Trà của HTX Tâm Trà Việt — hái tay tại Đại Từ – La Bằng, sao tại xưởng, đặt trực tiếp không qua trung gian.
Trả lời nhanh: Thuận Trà Thái Nguyên — đại lý bán lẻ online chính thức của HTX Tâm Trà Việt — bán chè Thái Nguyên thành ba nhóm: (1) 6 dòng trà truyền thống tính theo kg, từ Trà Tấm Đinh Túi Lọc 220.000 đ, Trà Bắc Truyền Thống 250.000 đ, Trà Xanh Đặc Sản 350.000 đ (bán chạy nhất), Trà Móc Câu Đặc Biệt 450.000 đ, đến Trà Nõn Cánh Hạc 650.000 đ và Trà Nõn Hảo Hạng 800.000 đ; (2) trà đinh và trà cao cấp — Trà Đinh Ngọc 2.500.000 đ/kg, Trà Đinh Tiến Vua 4.000.000 đ/kg, và bốn loại túi 215 g giá 269.000 đ (Trà Sạch 6 Không, Hồng Trà Núi Cốc, Ô Long Đông Tam Đảo, Bạch Trà Mẫu Đơn); (3) trà hoa và hộp quà. Nguyên liệu từ vùng Đại Từ – La Bằng, 100% hái tay; bán đúng giá niêm yết. Người mới nên bắt đầu với Trà Xanh Đặc Sản hoặc Trà Móc Câu Đặc Biệt.
Xem sẵn các lựa chọn: hộp trà và set quà tặng trà Thái Nguyên của Thuận Trà — có hộp lẻ, set biếu và set doanh nghiệp, gói quà sẵn, giao toàn quốc.
Cập nhật tháng 9/2026 · Người viết: Nguyễn Thị Thu Thảo – HTX Tâm Trà Việt. Giá trong bài là giá niêm yết đã gồm VAT theo hồ sơ năng lực HTX cập nhật 15/09/2026.
1. Trà của Thuận Trà Thái Nguyên đến từ đâu
- Vùng nguyên liệu: Đại Từ – La Bằng, tỉnh Thái Nguyên; 40,5 ha, 90 hộ thành viên, độ cao 110–300 m; khoảng 120 tấn chè khô mỗi năm.
- Hai cơ sở chế biến: Cơ sở 1 ở Gò Lớn, xã Đại Từ làm Trà Bắc và Trà Xanh Đặc Sản; Cơ sở 2 ở Đồng Khuân, xã La Bằng làm các dòng từ Móc Câu trở lên — đây là nơi có vùng VietGAP và cơ sở đạt ISO 22000:2018.
- Giống chè: Trung du cho Trà Bắc, trà xanh; LDP1 và TRI 777 cho Móc Câu, Cánh Hạc; các hạng cao như Nõn, Đinh kết hợp giống Trung du cổ và Long Vân.
- Cách làm: 100% hái tay; chăm bón theo hướng hữu cơ (không phải trà hữu cơ có chứng nhận). Các dòng Trà Bắc, Trà Xanh Đặc Sản, Trà Móc Câu, Trà Đinh đạt tiêu chuẩn nội bộ "Trà sạch 6 Không".
Nếu bạn muốn tự phân biệt các hạng trà bằng mắt, bằng màu nước và bằng bã, hãy đọc bài phân biệt trà búp, móc câu, nõn tôm và trà đinh. Bài này là "bản đồ sản phẩm": mỗi dòng trà cụ thể của cửa hàng là gì, hợp với ai, giá mỗi ấm bao nhiêu và nên chọn dòng nào.
2. Sáu dòng trà truyền thống (giá theo kg)
| Dòng trà | Tiêu chuẩn / đặc điểm | Giống, cơ sở | Vị trong chén | Giá niêm yết | Giá mỗi ấm (10 g) | "Trà sạch 6 Không" |
| Trà Tấm Đinh Túi Lọc | Túi lọc; 500 g = 50 gói | — | Ra nước nhanh, đậm | 220.000 đ/kg | khoảng 2.200 đ/gói 10 g | — |
| Trà Bắc Truyền Thống | 1 tôm 2–3 lá | Trung du; Cơ sở Gò Lớn | Chát đậm, hậu ngọt, vị "chè Bắc" quen thuộc | 250.000 đ/kg | khoảng 2.500 đ | Đạt |
| Trà Xanh Đặc Sản | 1 tôm 2 lá; bán chạy nhất | Trung du; Cơ sở Gò Lớn | Cân bằng chát – ngọt, dễ uống hằng ngày | 350.000 đ/kg | khoảng 3.500 đ | Đạt |
| Trà Móc Câu Đặc Biệt | 1 tôm 1–2 lá; sườn Đông Tam Đảo | LDP1, TRI 777; Cơ sở La Bằng | Nước xanh ánh kim, hương cốm | 450.000 đ/kg | khoảng 4.500 đ | Đạt |
| Trà Nõn Cánh Hạc | Hạng nõn, cánh nhỏ | LDP1, TRI 777; Cơ sở La Bằng | Mềm, thơm, hậu ngọt rõ | 650.000 đ/kg | khoảng 6.500 đ | Chưa áp dụng |
| Trà Nõn Hảo Hạng | Hạng nõn cao | Trung du cổ, Long Vân; Cơ sở La Bằng | Thanh, hương sâu, ít chát | 800.000 đ/kg | khoảng 8.000 đ | Chưa áp dụng |
Giá mỗi ấm tính theo gói ấm 10 g (1 kg pha khoảng 100 ấm). Uống ấm nhỏ 150 ml theo kiểu thưởng trà có thể chỉ cần 4–5 g, tức rẻ bằng một nửa.
3. Trà đinh, trà cao cấp và trà hoa
Trà đinh
Trà đinh là một búp non chưa xoè lá, hái sớm mai; cần trên 10 kg chè tươi mới ra 1 kg trà, mỗi năm chỉ 5–6 vụ. Đây là hạng đắt nhất, hợp biếu tặng và thưởng trà.
- Trà Đinh Ngọc — 2.500.000 đ/kg.
- Trà Đinh Tiến Vua — 4.000.000 đ/kg; cũng là cốt của Trà Gạo Sen Bách Diệp.
Bốn loại trà cao cấp vùng La Bằng (túi 215 g, 269.000 đ)
- Trà Sạch 6 Không — trà xanh theo tiêu chuẩn nội bộ không thuốc diệt cỏ, không thuốc trừ sâu hoá học, không phân bón hoá học, không chất kích thích, không hương liệu, không chất bảo quản.
- Hồng Trà Núi Cốc — trà oxy hoá hoàn toàn, vị ngọt mật.
- Ô Long Đông Tam Đảo — oxy hoá một phần, hương hoa quả.
- Bạch Trà Mẫu Đơn — chế biến tối giản, vị thanh.
Trà hoa
| Sản phẩm | Quy cách | Giá niêm yết | Điểm đáng chú ý |
| Trà Sen Tây Hồ | Hộp 1 bông, 15 g trà | 90.000 đ | Quà nhỏ, dùng một lần cho 2–3 ấm |
| Nụ Hoa Trà Cổ | 150 g | 150.000 đ | Nụ hoa của cây chè, vị dịu, thơm nhẹ |
| Trà Hoa Nhài | Theo kg | 1.200.000 đ/kg | Hoa HTX tự trồng, tự hái, ướp thủ công |
| Trà Hoa Bưởi | Theo kg | 1.200.000 đ/kg | Hoa HTX tự trồng, tự hái, ướp thủ công |
| Trà Gạo Sen Bách Diệp | Hộp thiếc 100 g | 900.000 đ | Cốt Trà Đinh Tiến Vua, ướp sen Tây Hồ, sấy thăng hoa |
| Hộp An Khang Trà | 250 g | 650.000 đ | Hộp quà |
Ngoài ra có hộp trà từ 38.000 đến 305.000 đ và set quà Tết 400.000–650.000 đ (Tâm Trà Nguyên Hương, Vạn Phúc, Tâm An, Tâm Thảo, Thanh Liên, Vạn Lộc).
4. Chọn dòng nào: theo người uống, ngân sách và dịp
| Bạn là… | Nên chọn | Vì sao | Chi phí tháng ước tính (2 người, 1 ấm 10 g/ngày) |
| Người mới tập uống trà xanh | Trà Xanh Đặc Sản | Vị cân bằng, không quá chát, giá hợp lý | khoảng 105.000 đ |
| Người quen "chè Bắc" đậm, uống ấm tích cả ngày | Trà Bắc Truyền Thống | Đậm, chịu hãm lâu, rẻ | khoảng 75.000 đ |
| Người thích hương cốm, uống ấm nhỏ | Trà Móc Câu Đặc Biệt | Hương cốm, nước xanh đẹp, được 4–5 nước | khoảng 135.000 đ |
| Người sành trà, tiếp khách quý | Trà Nõn Cánh Hạc, Trà Nõn Hảo Hạng | Mềm, hương sâu, ít chát | 195.000–240.000 đ |
| Văn phòng, pha nhanh | Trà Tấm Đinh Túi Lọc | Tiện, ra nước nhanh | khoảng 66.000 đ |
| Người dạ dày yếu, uống buổi chiều | Hồng Trà Núi Cốc, Bạch Trà Mẫu Đơn | Vị dịu hơn trà xanh đậm | Tuỳ lượng dùng |
| Biếu tặng, lễ Tết | Trà Đinh Ngọc, Trà Đinh Tiến Vua, Trà Gạo Sen, set quà | Hạng cao, hộp đẹp | — |
Chi phí tháng tính 30 ấm × 10 g = 300 g trà; uống ấm nhỏ ít trà hơn thì chi phí thấp hơn.
5. Mua thế nào để trà ngon lâu
- Quy cách: đóng gói hút chân không 100 g, 200 g và gói ấm 10 g. Uống ít nên mua gói nhỏ, mở gói nào dùng hết gói đó trong 1–2 tháng.
- Mùa: sau đợt tháng 9, chè bước vào giai đoạn cúp cành và ngủ đông; trà giá tốt thường không còn nhiều cho đến khoảng tháng 3 năm sau. Muốn dự trữ cho mùa đông và Tết, nên mua trước cuối năm.
- Bảo quản: nơi khô, mát, tối, xa mùi; không để cạnh cà phê, gia vị.
- Pha: trà xanh Thái Nguyên hợp nước 80–90 °C tuỳ hạng; hạng càng non càng hạ nhiệt. Hướng dẫn đầy đủ: cách pha trà Thái Nguyên ngon.
6. Chứng nhận và cách kiểm tra
- VietGAP chè búp tươi số DVCL-VG-TT-24-19-68 (TCVN 11892-1:2017), hiệu lực 07/11/2024–06/11/2026, phạm vi 17 hộ, 9,7 ha.
- ISO 22000:2018 số GOODVN91025.FSMS do GOOD Việt Nam cấp cho cơ sở La Bằng, hiệu lực 20/10/2025–19/10/2028; phạm vi gồm trà xanh, hồng trà, matcha, trà sen, bạch trà, ô long.
- Cơ sở đủ điều kiện ATTP số 14/2025/UBND-NNMT-TNg, hiệu lực đến 19/6/2028.
- Quyền sử dụng nhãn hiệu tập thể "Chè Thái Nguyên" theo QĐ 41-QĐ/BQLNHTT ngày 09/9/2025.
- Phiếu kiểm nghiệm 78102025/KQKN (phòng thử nghiệm VILAS 1098, Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chè – NOMAFSI), mẫu Trà Đinh ngày 24/10/2025: 10/10 chỉ tiêu dư lượng thuốc bảo vệ thực vật không phát hiện.
Toàn bộ hồ sơ công khai tại trang hồ sơ pháp lý. Cách đọc các chứng nhận này: các chứng nhận trà sạch hiện nay nói lên điều gì.
7. Câu hỏi thường gặp
Thuận Trà Thái Nguyên bán những loại chè Thái Nguyên nào?

Sáu dòng trà truyền thống (Tấm Đinh Túi Lọc, Trà Bắc, Trà Xanh Đặc Sản, Móc Câu Đặc Biệt, Nõn Cánh Hạc, Nõn Hảo Hạng), trà đinh (Đinh Ngọc, Đinh Tiến Vua), bốn loại trà cao cấp vùng La Bằng, trà hoa và hộp quà.
Loại chè Thái Nguyên nào bán chạy nhất?
Trà Xanh Đặc Sản (1 tôm 2 lá), giá niêm yết 350.000 đ/kg — vị cân bằng, hợp uống hằng ngày.
Người mới uống nên chọn loại nào?
Bắt đầu với Trà Xanh Đặc Sản; nếu thích hương cốm và pha ấm nhỏ thì chọn Trà Móc Câu Đặc Biệt 450.000 đ/kg.
Trà ở Thuận Trà Thái Nguyên có đắt hơn mua trực tiếp từ HTX không?
Không. Thuận Trà Thái Nguyên là đại lý bán lẻ online chính thức của HTX Tâm Trà Việt và bán đúng giá niêm yết.
Dòng nào đạt tiêu chuẩn "Trà sạch 6 Không"?
Trà Bắc, Trà Xanh Đặc Sản, Trà Móc Câu và Trà Đinh. Trà Nõn Cánh Hạc và Trà Nõn Hảo Hạng chưa áp dụng tiêu chuẩn này.
Có được uống thử trước khi mua không?
Có. HTX có cửa hàng trực tiếp cho khách uống thử miễn phí; tham quan vùng trồng và xưởng cũng miễn phí nhưng cần hẹn trước.
8. Liên hệ và mua hàng
Trụ sở HTX: Xóm Gò Lớn, xã Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Văn phòng Hà Nội: Tầng 1, toà Meco Complex, ngõ 102 Trường Chinh, phường Kim Liên. Giờ làm việc 8h00–18h00, cả 7 ngày. Quán, đại lý nhận chiết khấu 35–45% trên giá niêm yết, không công nợ, không cọc, COD: chính sách nhập sỉ.
Đọc thêm: Thái Nguyên tứ đại danh trà khác nhau ở đâu · mùa nào trà Thái Nguyên ngon nhất.
Tư vấn: 0393.98.2025 (bán lẻ) · 0368.151.678 (sỉ, đại lý)
Nguồn tham khảo
1. Hồ sơ năng lực HTX Tâm Trà Việt (cập nhật 15/09/2026) — vùng nguyên liệu, giống, tiêu chuẩn hái, giá niêm yết, chứng nhận.
2. HTX Tâm Trà Việt – Hồ sơ pháp lý, chứng nhận TRAVINA.
3. TCVN 11892-1:2017 Thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP) — Phần 1: Trồng trọt.
Cùng chủ đề trà đinh
- Trà đinh là gì? Cách phân biệt và chọn mua — bài tổng quan
- Trà đinh khác gì các loại trà Thái Nguyên khác? — so sánh búp, hạng, giá
- Cách pha trà đinh giữ trọn vị ngọt hậu — nhiệt độ, tỉ lệ, số nước
- Uống trà đinh có lợi gì và cần lưu ý gì? — lợi ích thường thấy và người nên hạn chế
Mua tại xưởng HTX Tâm Trà Việt: Trà Đinh Ngọc 250.000đ · Trà Đinh Tiến Vua 400.000đ · Trà Đinh Ngọc đóng ấm 25 gói 610.000đ
Xem cả nhóm Nhất Đinh Trà · Tư vấn 0393.98.2025
Trà Thái Nguyên hái tay, sao tại xưởng của hợp tác xã
Bài viết do HTX Tâm Trà Việt biên soạn — trồng và sao chè tại Đại Từ – La Bằng, Thái Nguyên, vùng nguyên liệu VietGAP, cơ sở chế biến ISO 22000:2018, bán thẳng tới người dùng không qua trung gian.
Trà uống hằng ngày · Trà đinh · Trà hoa · Hộp trà & quà tặng · Ấm & trà cụ
Nhắn Zalo 0855.318.678 — tư vấn chọn trà
Muốn bán lại tại địa phương: xem điều kiện mở đại lý chè Thái Nguyên.
Mua sỉ, mở đại lý hoặc đặt quà doanh nghiệp số lượng lớn: xem chính sách nhập sỉ của HTX Tâm Trà Việt hoặc mở đại lý chè Thái Nguyên.



